Bản dịch của từ 仙芽 trong tiếng Việt

仙芽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙芽 (Danh từ)

xiān yá
01

Tên mỹ gọi lá trà (lá trà non, giống 'mầm trà'), cách gọi trang nhã cho chè

茶叶的美称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙芽

xiān

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
芽体
芽孢
芽接
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép