Bản dịch của từ 仙草 trong tiếng Việt

仙草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙草 (Danh từ)

xiān cǎo
01

Cây thân thảo; cây sương sáo (chi Mesona)

药用草本植物(凉粉草属)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sương sáo; thạch đen

仙草冻

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙草

xiān

cǎo

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
草上霜
草上飞
草丛
草人
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép