Bản dịch của từ 仙蜕 trong tiếng Việt

仙蜕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙蜕 (Danh từ)

xiān tuì
01

Xác khô để lại khi người tu hành hóa thành tiên (tương tự xác ướp, thi hài khô)

1.道教称人升仙后留下的遗体。实即干尸。

Ví dụ
02

Đồ vật/tàn tích do tiên nhân để lại; vật báu của tiên (tàn tích tiên giới)

2.引申谓仙人的遗物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙蜕

xiān

tuì

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
蜕化
蜕化变质
蜕变
蜕壳
蜕委
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép