Bản dịch của từ 仙音 trong tiếng Việt

仙音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙音 (Danh từ)

xiān yīn
01

Âm nhạc cung đình, tiếng nhạc thanh nhã, như tiên cung (âm thanh uyển chuyển, thanh tao của đàn nhạc cung)

2.指宫廷的音乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.仙人所奏美妙的音乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙音

xiān

yīn

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
音义
音乐
音乐之声
音书
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép