Bản dịch của từ 仡佬 trong tiếng Việt

仡佬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

仡佬 (Danh từ)

gē lǎo
01

Dân tộc Khơ Lao (ở tỉnh Quý Châu của Trung Quốc); Người Gelao; Một trong những dân tộc thiểu số ở Trung Quốc.

仡佬是中国的一个少数民族,主要分布在贵州、云南等地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仡佬

lǎo

仡
Bính âm:
【gē】【ㄧˋ, ㄍㄜ】【NGẬT】
Các biến thể:
㐹, 𦨉
Hình thái radical:
⿰,亻,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép