Bản dịch của từ 仡佬年 trong tiếng Việt
仡佬年
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gē | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
仡佬年 (Danh từ)
【gē lǎo nián】
01
Tết truyền thống của người Cả Lão (仡佬族), còn gọi là “过年”; tổ chức vào ngày mùng 3 tháng 3 âm lịch với cúng tổ tiên, đốt pháo, múa sáo lau (芦笙舞), hát đối, chơi trò dân gian và ăn uống tập thể.
也称“过年”。仡佬族的传统节日。在每年夏历三月初三。上午,人们到祖宗坟地,由长老点燃鞭炮和铁炮,表示过年开始。然后跳芦笙舞、对唱民歌、打篾蛋球、荡秋千等。下午祭祖。祭品由各户轮流提供,每年十户出公、母鸡各五只。祭毕,就地将鸡煮熟,按长幼辈份入席会餐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仡佬年
gē
仡
lǎo
佬
nián
年
Các từ liên quan
仡仡
仡佬族
仡佬语
仡勇
仡栗
佬佬
年丈
年三十
年上
年下
年世
- Bính âm:
- 【gē】【ㄧˋ, ㄍㄜ】【NGẬT】
- Các biến thể:
- 㐹, 𦨉
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羿
幆
榏
鷧
䐙
呓
衪
瘞
鎰
黓
驛
栺
圪
彁
胳
戈
搁
肐
鎶
滒
㢦
鿔
牫
鸽
𠈴
㐵
働
𠇺
僚
𠏖
𠇔
𠐌
僫
𠉊
倠
𠑧
冬
务
𠂘
驭
夗
伋
尒
训
𠀏
白
玌
㠯
仡仡
仡佬
仡佬族
