Bản dịch của từ 仡勇 trong tiếng Việt

仡勇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

仡勇 (Tính từ)

yì yǒng
01

Dũng mãnh, mạnh mẽ và dũng cảm; người có khí phách anh dũng (Hán Việt: 'giáp dũng' tương tự ý nghĩa anh hùng, can đảm)

壮勇,英武。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仡勇

yǒng

Các từ liên quan

仡仡
仡佬年
仡佬族
仡佬语
仡栗
勇丁
勇于
勇于私斗怯于公愤
勇于自责
勇健
仡
Bính âm:
【gē】【ㄧˋ, ㄍㄜ】【NGẬT】
Các biến thể:
㐹, 𦨉
Hình thái radical:
⿰,亻,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép