Bản dịch của từ 代偿 trong tiếng Việt

代偿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

代偿 (Động từ)

dài cháng
01

Bù trừ thay; bù đắp thay cho ai đó

代为偿还

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bù đắp chức năng (dùng trong y học; sinh lý học)

某器官发生病变时,由该器官的健全部分或其他器官来代替它的功能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 代偿

dài

cháng

代
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
Hình thái radical:
⿰,亻,弋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép