Bản dịch của từ 代数式 trong tiếng Việt

代数式

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

代数式 (Danh từ)

dài shù shì
01

Biểu thức đại số — biểu diễn bằng chữ (biến), số và các ký hiệu toán học (ví dụ: đơn thức, đa thức, phân thức)

代数学中以文字、数字及符号集合而成的程式称为「代数式」。可分单项式、多项式、整式、分式、有理式、无理式等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 代数式

dài

shù

shì

代
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
Hình thái radical:
⿰,亻,弋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép