Bản dịch của từ 代糖 trong tiếng Việt

代糖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

代糖 (Danh từ)

dài táng
01

Đường hóa học

“代糖”食品,这些食品的特点是不加糖(如:白糖、砂糖、蔗糖、葡萄糖等),而以代糖(Sugar substitute)代替,使食品同样有甜味,食品的包装上通常标示着“无糖”(Sugarless或Sugar free、No Sugar added或Artificial sweeten等)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 代糖

dài

táng

代
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
Hình thái radical:
⿰,亻,弋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép