Bản dịch của từ 代词 trong tiếng Việt

代词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

代词 (Danh từ)

dài cí
01

Đại từ

词类的一种。具有代替、指示作用。按照作用不同,可分为人称代词(如“我”“你”“他”)、指示代词(如“这”“那”)和疑问代词(如“谁”“什么”)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 代词

dài

代
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
Hình thái radical:
⿰,亻,弋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép