Bản dịch của từ 代语 trong tiếng Việt
代语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
代语 (Danh từ)
【dài yǔ】
01
Từ/diễn đạt thay thế trong một phương ngữ; từ dùng thay cho chữ khác trong các phương ngữ địa phương (từ biến thể giữa các vùng)
方言之间的同义词。。汉.扬雄.方言.卷十:「悈鳃、干都、耇、革,老也,皆南楚江湘之间代语也。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 代语
dài
代
yǔ
语
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,弋
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釱
棣
緿
大
靆
玳
侢
貸
跢
艜
軩
箉
僩
𠐀
伺
㐾
𠎴
𠌖
𠐨
偨
𠈲
伖
伊
𠏹
𠀓
厼
㠯
𠕃
卭
训
龙
夘
㘝
朰
犯
汄
代表
代替
现代
交代
代价
取代
代理
时代
古代
替代
