Bản dịch của từ 以刑止刑 trong tiếng Việt

以刑止刑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以刑止刑 (Tính từ)

yǐ xíng zhǐ xíng
01

Dùng hình phạt để ngăn hình phạt.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以刑止刑

xíng

zhǐ

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
止于至善
止付
止军
止动
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép