Bản dịch của từ 以利累形 trong tiếng Việt

以利累形

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以利累形 (Động từ)

yǐ lì lěi xíng
01

Vì mưu lợi mà làm hại thân (làm tổn hại sức khỏe để kiếm lợi)

为了谋取利益而危害身体。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以利累形

lěi

xíng

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
累七
累世
累丸
形上
形下
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép