Bản dịch của từ 以时 trong tiếng Việt

以时

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以时 (Trạng từ)

yǐ shí
01

Theo thời gian đã định; theo đúng thời gian (ví dụ: 以时而动 = theo lúc/đến lúc thì hành động)

1.按一定的时间。

Ví dụ
02

2.及时,即时。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以时

shí

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
时上
时不再来
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép