Bản dịch của từ 以暴制暴 trong tiếng Việt

以暴制暴

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以暴制暴 (Thành ngữ)

yǐ bào zhì bào
01

Dùng bạo lực để đối phó bạo lực

用暴力对抗暴力

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以暴制暴

bào

zhì

bào

以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép