Bản dịch của từ 以此类推 trong tiếng Việt

以此类推

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以此类推 (Thành ngữ)

yǐ cǐ lèi tuī
01

Và như thế

等等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo một cách tương tự

以类似的方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以此类推

lèi

tuī

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
此一时彼一时
此一时彼一时
此个
此中三昧
类丑
类举
类义
类乎
类书
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép