Bản dịch của từ 以白为黑 trong tiếng Việt

以白为黑

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以白为黑 (Thành ngữ)

yǐ bái wéi hēi
01

Bẻ cong đúng–sai; cố tình đảo ngược sự thật để biến trắng thành đen (điển hình là tuyên bố sai mà làm như đúng)

指颠倒是非。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以白为黑

bái

wéi

hēi

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
为下
为丛驱雀
为主
为久
黑三棱
黑下
黑下水
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép