Bản dịch của từ 以私废公 trong tiếng Việt

以私废公

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以私废公 (Tính từ)

yǐ sī fèi gōng
01

Vì chuyện riêng tư mà bỏ bê công việc công cộng; lấy lợi ích cá nhân làm trọng, hủy hoại việc chung

由于私情而废弃公务。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以私废公

fèi

gōng

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
私下
私下里
私业
私丧
私为
废业
废举
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép