Bản dịch của từ 以管窥天 trong tiếng Việt

以管窥天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以管窥天 (Tính từ)

yǐ guǎn kuī tiān
01

Nhìn trời qua ống; tầm nhìn hạn hẹp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以管窥天

guǎn

kuī

tiān

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
窥伺
窥伺效慕
窥伺间隙
窥兵
窥勘
天一
天一阁
天丁
天上人间
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép