Bản dịch của từ 以脱 trong tiếng Việt

以脱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以脱 (Danh từ)

yǐ tuō
01

Etê (một chất lỏng không màu, dễ bay hơi dùng làm dung môi và gây mê; là phiên âm hóa học của tiếng Anh 'ether')

一种无色透明的挥发性液体。为英语 ether在化学上的音译。

Ví dụ
02

Xem mục «乙醚» (ý mới: tên hóa chất ether công thức): một loại ete (dược liệu/hóa chất) — tham khảo 乙醚

见「乙醚」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以脱

tuō

以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép