ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
仨瓜俩枣
Bảng phân tích âm vị 仨
Sā
Ba quả dưa và hai quả chà là; chỉ những cái nhỏ nhặt; không đáng kể
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
sā
仨
guā
瓜
liǎ
俩
zǎo
枣
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép