Bản dịch của từ 仨瓜俩枣 trong tiếng Việt

仨瓜俩枣

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚsathanh ngang

仨瓜俩枣 (Thành ngữ)

sā guā liǎ zǎo
01

Ba quả dưa và hai quả chà là; chỉ những cái nhỏ nhặt; không đáng kể

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仨瓜俩枣

guā

liǎ

zǎo

仨
Bính âm:
【sā】【ㄙㄚ】【TA】
Các biến thể:
𠫽, 𠬙
Hình thái radical:
⿰,亻,三
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép