Bản dịch của từ 仪坤 trong tiếng Việt

仪坤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

仪坤 (Danh từ)

yí kūn
01

Tên gọi một種祭祀音樂指在皇后廟祭祀皇后所用的祀樂皇后廟的祭禮音樂

2.称皇后庙的祀乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên miếu tế (miếu thờ) do triều Đường lập để thờ mẫu hậu/chính thất chưa được hợp táng; tên riêng của một miếu thời Đường

1.唐代为未祔庙皇后所立的祀庙名。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪坤

kūn

Các từ liên quan

仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
坤仪
坤伶
坤倪
坤元
坤典
仪
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
Hình thái radical:
⿰,亻,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép