Bản dịch của từ 仪幕 trong tiếng Việt

仪幕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

仪幕 (Danh từ)

yí mù
01

Chức quan thuộc hàng (mạn) chuyên giúp xử lý, tham mưu các công việc hành chính địa phương (quan trợ lý, thuộc sự văn phòng chính quyền địa phương)

指赞理地方政务的幕职。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪幕

Các từ liên quan

仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
幕下
幕井
幕从
幕位
仪
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
Hình thái radical:
⿰,亻,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép