Bản dịch của từ 仪景 trong tiếng Việt

仪景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

仪景 (Danh từ)

yí jǐng
01

Chỉ mặt trăng (từ cổ, = ”,指嫦娥月亮)

指月亮。仪,通“娥”。娥,嫦娥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪景

jǐng

Các từ liên quan

仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
景业
景云
景从
景从云集
仪
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
Hình thái radical:
⿰,亻,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép