Bản dịch của từ 仪测 trong tiếng Việt

仪测

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

仪测 (Động từ)

yí cè
01

Đo lường, ước lượng (thường chỉ việc đo/đánh giá theo phương pháp hoặc thiết bị)

测度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪测

Các từ liên quan

仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
测候
测光表
测划
测力
仪
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
Hình thái radical:
⿰,亻,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép