Bản dịch của từ 仪漏 trong tiếng Việt

仪漏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

仪漏 (Danh từ)

yí lòu
01

Đồ đạc đo thời gian xưa (lọ đồng/nước), tức '漏刻' — một loại đồng hồ cổ dùng để tính giờ bằng nước hoặc giọt rơi; tên gọi xuất phát từ ý nghĩa là dụng cụ đo thời gian.

即漏刻。因漏刻是计时的仪器,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪漏

lòu

Các từ liên quan

仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
仪
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
Hình thái radical:
⿰,亻,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép