Bản dịch của từ 仪衡 trong tiếng Việt
仪衡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
仪衡 (Danh từ)
【yí héng】
01
Đo lường, cân đo; xét đo đạc và so sánh (theo nghĩa cổ, thường dùng trong văn viết)
1.测度衡量。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dụng cụ đo, thiết bị quan trắc (những máy móc/thiết bị dùng để đo lường hoặc quan sát)
2.指观测仪器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪衡
yí
仪
héng
衡
Các từ liên quan
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
- Các biến thể:
- 儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,义
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
頤
宜
鮧
䔟
狏
眙
貽
媐
怡
蛦
䲑
拸
𠆾
侤
们
係
𠋰
侷
佱
伣
㒃
𠋚
𠌫
儹
朮
忇
钅
去
记
㐷
冯
头
讨
冮
凥
丝
仪式
礼仪
仪器
仪表
心仪
司仪
仪态
溥仪
仪容
葬仪
