Bản dịch của từ 仪表 trong tiếng Việt

仪表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

仪表 (Danh từ)

yí biǎo
01

Dáng vẻ; vẻ ngoài; diện mạo; tác phong; hình dáng; phong thái (bao gồm ngoại hình, tư thế, thái độ,... của diện mạo người)

人的外表 (包括容貌、姿态、风度等,指好的)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thiết bị đo; dụng cụ đo lường (dụng cụ để đo nhiệt độ, áp suất, điện lượng, huyết áp,...)

测定温度、压力、电量、血压等的仪器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪表

biǎo

仪
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
Hình thái radical:
⿰,亻,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép