Bản dịch của từ 仪韶 trong tiếng Việt
仪韶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
仪韶 (Danh từ)
【yí sháo】
01
Tên gọi mỹ lệ chỉ các nhạc章 trong cung đình (như nhạc của vua Thần Nông/舜); tức ‘khúc nhạc cung đình’ được tôn xưng
宫廷乐章的美称。语本《书.益稷》:“箫韶九成,凤皇来仪。”孔传:“韶,舜乐名。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪韶
yí
仪
sháo
韶
Các từ liên quan
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
- Các biến thể:
- 儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,义
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
頤
宜
鮧
䔟
狏
眙
貽
媐
怡
蛦
䲑
拸
𠆾
侤
们
係
𠋰
侷
佱
伣
㒃
𠋚
𠌫
儹
朮
忇
钅
去
记
㐷
冯
头
讨
冮
凥
丝
仪式
礼仪
仪器
仪表
心仪
司仪
仪态
溥仪
仪容
葬仪
