Bản dịch của từ 仪饰 trong tiếng Việt
仪饰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
仪饰 (Danh từ)
【yí shì】
01
Đồ trang trí, đồ phụ kiện đãi lễ theo nghi thức cổ (vật dụng mang theo hoặc đeo theo lễ nghi)
古代依照礼仪制度佩带或应用的装饰物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仪饰
yí
仪
shì
饰
Các từ liên quan
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
- Các biến thể:
- 儀, 𠌾, 𥪺, 𥫃
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,义
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
頤
宜
鮧
䔟
狏
眙
貽
媐
怡
蛦
䲑
拸
𠆾
侤
们
係
𠋰
侷
佱
伣
㒃
𠋚
𠌫
儹
朮
忇
钅
去
记
㐷
冯
头
讨
冮
凥
丝
仪式
礼仪
仪器
仪表
心仪
司仪
仪态
溥仪
仪容
葬仪
