Bản dịch của từ 仫佬 trong tiếng Việt

仫佬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

仫佬 (Danh từ)

mù lǎo
01

Người Mulao (dân tộc)

仫佬族

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仫佬

lǎo

仫
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MU】
Các biến thể:
狇, 𤝂
Hình thái radical:
⿰,亻,么
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép