Bản dịch của từ 仰息他人 trong tiếng Việt

仰息他人

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

仰息他人 (Tính từ)

yǎng xī tā rén
01

Sống dựa vào người khác; lệ thuộc vào người khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仰息他人

yǎng

rén

Các từ liên quan

仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
他乡
他乡异县
他乡故知
他乡遇故知
他人
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
仰
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【NGƯỠNG】
Các biến thể:
佒, 卬, 𠇆, 𠇩
Hình thái radical:
⿰,亻,卬
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフフ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép