Bản dịch của từ 仰承 trong tiếng Việt
仰承
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎng | ㄧㄤˇ | y | ang | thanh hỏi |
仰承 (Động từ)
【yǎng chéng】
01
Dựa vào; nương nhờ
依靠;依赖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngửa mong (lời nói kính trọng)
敬辞,遵从对方的意图
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仰承
yǎng
仰
chéng
承
Các từ liên quan
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
承上启下
承上起下
承业
承乏
承买
- Bính âm:
- 【yǎng】【ㄧㄤˇ】【NGƯỠNG】
- Các biến thể:
- 佒, 卬, 𠇆, 𠇩
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,卬
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフフ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慃
攁
礢
养
氧
岟
瀁
䒋
紻
坱
炴
䇦
昂
㭿
䭹
昻
䒢
䀚
岇
䭺
卬
䩕
㒥
㒠
𠏪
𠌸
㒦
傟
㒔
𠏑
佺
偣
𠎥
𠆾
㢨
全
𠆼
壮
伅
忔
𠂢
伔
𠚄
𠀝
圳
圹
信仰
仰望
仰慕
久仰
瞻仰
敬仰
仰韶
仰卧
仰视
仰仗
