Bản dịch của từ 仲买人 trong tiếng Việt

仲买人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

仲买人 (Danh từ)

zhòng mǎi rén
01

Người môi giới trong việc mua bán (xã hội thời xưa); người mua trung gian

在商业交易中,指的是在买方和卖方之间进行交易的中介。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仲买人

zhòng

mǎi

rén

Các từ liên quan

仲云
仲兄
仲冬
仲叔
仲吕
买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
仲
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
Các biến thể:
中, 狆
Hình thái radical:
⿰,亻,中
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép