Bản dịch của từ 仲吕 trong tiếng Việt
仲吕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | zh | ong | thanh huyền |
仲吕 (Danh từ)
【zhòng lǚ】
01
Tên gọi ước lệ của tháng tư âm lịch (mùa hạ giữa), tương đương 'tháng tư' trong âm lịch cổ
2.农历四月的代称。古有“孟夏之月,律中仲吕”之说,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chung Nhạc: tên một luật (nốt) trong hệ thống 'thập nhị luật' của nhạc khí cổ Trung Quốc, gọi là '中吕' (còn gọi là 小吕),tức bậc sáu trong mười hai luật âm cổ.
1.中吕。古乐十二律的第六律,又称小吕。详“十二律”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仲吕
zhòng
仲
lǚ
吕
Các từ liên quan
仲买人
仲云
仲兄
仲冬
仲叔
吕不韦
吕仙翁
吕伊
吕傅
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
- Các biến thể:
- 中, 狆
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,中
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
重
䳋
茽
筗
偅
衶
众
狆
㐺
蚛
媑
中
𠎨
𠊑
儻
佻
俛
侤
𠉃
俤
侷
㑡
𠐐
俧
级
㐺
㲻
𠓣
岀
舌
阭
劥
圹
𠇊
㓝
伫
仲裁
仲介
仲尼
仲夏
伯仲
杜仲
仲秋
管仲
仲春
昆仲
