Bản dịch của từ 仲夏 trong tiếng Việt

仲夏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

仲夏 (Danh từ)

zhòng xià
01

Giữa mùa hạ; tháng năm; tháng thứ hai của mùa hạ

夏季的第二个月,即农历五月

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仲夏

zhòng

xià

Các từ liên quan

仲买人
仲云
仲兄
仲冬
仲叔
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
仲
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
Các biến thể:
中, 狆
Hình thái radical:
⿰,亻,中
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép