Bản dịch của từ 仲山 trong tiếng Việt

仲山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

仲山 (Danh từ)

zhòng shān
01

Chỉ nhân vật lịch sử: 仲山甫 — một viên đại thần nổi tiếng thời Chu Tuyên Vương (nhà Chu).

1.指仲山甫。周宣王时著名的大臣。见《诗.大雅.烝民》。

Ví dụ
02

2.山名。在陕西省泾阳县西北。传说汉高祖兄刘仲葬其地。唐唐彦谦有《仲山》诗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仲山

zhòng

shān

Các từ liên quan

仲买人
仲云
仲兄
仲冬
仲叔
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
仲
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
Các biến thể:
中, 狆
Hình thái radical:
⿰,亻,中
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép