Bản dịch của từ 仲明 trong tiếng Việt

仲明

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

仲明 (Danh từ)

zhòng míng
01

Tên gọi một loại cá ngừ (cá thu lớn) — danh xưng cổ/địa phương cho cá ngừ

鲔鱼的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仲明

zhòng

míng

Các từ liên quan

仲买人
仲云
仲兄
仲冬
仲叔
明上
明世
明业
明丢丢
仲
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
Các biến thể:
中, 狆
Hình thái radical:
⿰,亻,中
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép