Bản dịch của từ 仲月 trong tiếng Việt

仲月

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

仲月 (Danh từ)

zhòng yuè
01

Tháng thứ hai trong một mùa; Trung Nguyệt; Tháng giữa

仲月 指的是农历的七月,也可以理解为中间的月份。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仲月

zhòng

yuè

Các từ liên quan

仲买人
仲云
仲兄
仲冬
仲叔
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
仲
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
Các biến thể:
中, 狆
Hình thái radical:
⿰,亻,中
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép