Bản dịch của từ 仲梁氏 trong tiếng Việt

仲梁氏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

仲梁氏 (Danh từ)

zhòng liáng shì
01

Họ/miếu hiệu cổ xưa (xem 仲良氏),một tên họ hoặc danh xưng lịch sử trong văn bản Hán cổ

见“仲良氏”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仲梁氏

zhòng

liáng

shì

Các từ liên quan

仲买人
仲云
仲兄
仲冬
仲叔
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
氏号
氏姓
氏族
氏胄
仲
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
Các biến thể:
中, 狆
Hình thái radical:
⿰,亻,中
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép