Bản dịch của từ 仵工 trong tiếng Việt

仵工

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

仵工 (Danh từ)

wǔ gōng
01

Người khám nghiệm tử thi; người làm nghề giám định; người làm nghề điều tra

仵工是指从事尸体检验、法医鉴定等工作的专业人员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仵工

gōng

仵
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGỖ】
Hình thái radical:
⿰,亻,午
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép