ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
仵工
Bảng phân tích âm vị 仵
Wǔ
Người khám nghiệm tử thi; người làm nghề giám định; người làm nghề điều tra
仵工是指从事尸体检验、法医鉴定等工作的专业人员。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
wǔ
仵
gōng
工
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép