Bản dịch của từ 价妇 trong tiếng Việt
价妇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jie | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
价妇 (Danh từ)
【jià fù】
01
Người hầu nữ, người hầu gái hoặc thiếp, thường là người phụ nữ phục vụ trong gia đình, vai trò tương tự như người giúp việc hoặc hầu gái.
仆妾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 价妇
jià
价
fù
妇
Các từ liên quan
价人
价位
价例
价值
价值尺度
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
- Bính âm:
- 【jie】【ㄐㄧㄚˋ, ㄐㄧㄝ˙】【GIÁ, GIÁ.GIỚI】
- Các biến thể:
- 價, 㑘, 𠇴
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,介
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駕
幏
嫁
架
価
稼
榢
賈
假
價
䁍
驾
介
解
芥
丯
䲸
届
鎅
玠
岕
䇒
䱄
戒
傪
佹
傷
𠌾
仢
似
㑶
㑮
伭
僥
俁
俶
𠅆
𠙾
𠘺
襾
㔖
汷
好
㐫
庅
纡
𠖵
似
价格
评价
价值
价钱
代价
廉价
降价
砍价
报价
减价
不价
