Bản dịch của từ 价钞 trong tiếng Việt
价钞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jie | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
价钞 (Danh từ)
【jià chāo】
01
Số tiền phải trả hoặc giá trị bằng tiền của hàng hóa, dịch vụ.
价款。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 价钞
jià
价
chāo
钞
Các từ liên quan
价人
价位
价例
价值
价值尺度
钞关
钞写
- Bính âm:
- 【jie】【ㄐㄧㄚˋ, ㄐㄧㄝ˙】【GIÁ, GIÁ.GIỚI】
- Các biến thể:
- 價, 㑘, 𠇴
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,介
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駕
幏
嫁
架
価
稼
榢
賈
假
價
䁍
驾
介
解
芥
丯
䲸
届
鎅
玠
岕
䇒
䱄
戒
傪
佹
傷
𠌾
仢
似
㑶
㑮
伭
僥
俁
俶
𠅆
𠙾
𠘺
襾
㔖
汷
好
㐫
庅
纡
𠖵
似
价格
评价
价值
价钱
代价
廉价
降价
砍价
报价
减价
不价
