Bản dịch của từ 任命状 trong tiếng Việt

任命状

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˋrenthanh huyền

任命状 (Danh từ)

rèn mìng zhuàng
01

Quyết định bổ nhiệm

任命文书,用于正式任命某人的文件。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 任命状

rèn

mìng

zhuàng

Các từ liên quan

任上
任举
任事
任人
任人唯亲
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
任
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˋ, ㄖㄣˊ】【NHẬM, NHIỆM.NHẬM】
Các biến thể:
妊, 𢓩, 賃
Hình thái radical:
⿰,亻,壬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép