Bản dịch của từ 企业银行 trong tiếng Việt

企业银行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

企业银行 (Danh từ)

qǐ yè yín háng
01

Ngân hàng doanh nghiệp; Ngân hàng phục vụ cho các doanh nghiệp và tổ chức.

企业银行是为企业和组织提供金融服务的银行。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 企业银行

yín

háng

企
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【XÍ】
Các biến thể:
𠇈, 𠈮, 𨀣, 㑫, 𧿍
Hình thái radical:
⿱,人,止
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép