Bản dịch của từ 企口板 trong tiếng Việt

企口板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

企口板 (Danh từ)

qǐ kǒu bǎn
01

Ván ép mộng

为了使木板紧密拼合并防止翅起,在两侧加工,使一侧成凹字形,一侧成凸字形,这种板叫企口板多用做建筑材料

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 企口板

kǒu

bǎn

企
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【XÍ】
Các biến thể:
𠇈, 𠈮, 𨀣, 㑫, 𧿍
Hình thái radical:
⿱,人,止
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép