Bản dịch của từ 伏卵 trong tiếng Việt

伏卵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

伏卵 (Động từ)

fú luǎn
01

Chim nằm ôm/đè lên trứng để ấp; (chỉ hành động) chờ trứng ấp thành con

鸟伏于卵上使卵孵化。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伏卵

luǎn

伏
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Các biến thể:
𥦸, 𥧜
Hình thái radical:
⿰,亻,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép