Bản dịch của từ 休书 trong tiếng Việt

休书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休书 (Danh từ)

xiū shū
01

Ngày xưa chỉ tờ giấy li dị với vợ; nghỉ phép; thư nghỉ phép

休书是指请假或休息的书面申请,通常用于向上级或相关部门说明请假原因和时间。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休书

xiū

shū

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休享
休代
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép