Bản dịch của từ 休养 trong tiếng Việt

休养

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休养 (Động từ)

xiū yǎng
01

Nghỉ dưỡng, tĩnh dưỡng, hồi phục sức khỏe

休息调养

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khôi phục và phát triển (ổn định đất nước, giúp kinh tế hồi phục và phát triển)

让社会和百姓的生活安定下来,使国民经济得到恢复和发展

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休养

xiū

yǎng

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
养不大
养世
养中
养乏
养乐
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép